Trong bối cảnh toàn cầu đang phải đối mặt với tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, việc kiểm soát và giảm thiểu phát thải khí nhà kính (KNK) đã trở thành một mục tiêu cấp bách. Để ứng phó với tình hình này, nhiều biện pháp kinh tế và công cụ thị trường đã các quốc gia và cơ quan quản lý trên thế giới được đưa ra, bao gồm các công cụ định giá các-bon, các cơ chế/tiêu chuẩn các-bon, hay các cơ chế thương mại hỗ trợ tránh rò rỉ các-bon và thúc đẩy trung hòa các-bon. Những biện pháp, cơ chế này không chỉ thể hiện sự cam kết của cộng đồng quốc tế trong việc kiểm soát tác động của KNK mà còn tạo ra cơ hội để thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu. Tuy nhiên, do đây là những biện pháp, cơ chế mới, có rất nhiều thuật ngữ gây nhầm lẫn, đặc biệt là những đơn vị dùng để đo đếm lượng KNK được được trao đổi hoặc bù trừ gồm hạn ngạch phát thải, tín chỉ các-bon và chứng chỉ CBAM. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ đi vào tìm hiểu sâu hơn về ba khái niệm quan trọng này, đồng thời phân biệt rõ ràng sự khác biệt và mục tiêu của chúng trong việc ứng phó với thách thức biến đổi khí hậu.

1. Hạn ngạch phát thải là gì?
Khoản 33, Điều 3 của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 đã định nghĩa hạn ngạch phát thải KNK như sau: “Hạn ngạch phát thải KNK là lượng KNK của quốc gia, tổ chức, cá nhân được phép phát thải trong một khoảng thời gian xác định, được tính theo tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương.” Thông qua hoạt động kiểm kê phát thải KNK, Chính phủ sẽ nắm được tổng phát thải KNK quốc gia và tỷ trọng phát thải của từng đơn vị sản phẩm, dịch vụ, từ đó phân bổ hạn ngạch cần thiết cho các cơ sở sản xuất có phát thải. Các cơ sở sản xuất chỉ được phép phát thải KNK trong phạm vi hạn ngạch đã được phân bổ. Nếu họ có nhu cầu phát thải vượt quá hạn ngạch cho phép, họ phải mua thêm hạn ngạch dư thừa từ các cơ sở khác. Trong trường hợp chưa sử dụng được hết hạn ngạch, các cơ sở sản xuất cũng có thể tích luỹ chúng để trao đổi, mua bán thông qua thị trường các-bon.
2. Tín chỉ các-bon là gì?
Tín chỉ các-bon đại diện cho thành quả của các hoạt động giảm phát thải hoặc tăng cường hấp thụ KNK từ môi trường. Một tín chỉ các-bon sẽ tương đương với một tấn khí CO2 (hoặc khí thải khác) đã được giảm bớt hoặc hấp thụ. Để có được tín chỉ các-bon, các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất phải thực hiện các biện pháp giảm phát thải thông qua các chương trình và dự án được đăng ký dưới cơ chế bắt buộc do chính phủ qui định hoặc dựa trên cơ chế tự nguyện. Các biện pháp này có thể bao gồm cải tiến công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất, sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, hay thậm chí là trồng cây để hấp thụ CO2.. Những tín chỉ này sau đó có thể được mua bán hoặc giao dịch trên thị trường tín chỉ các-bon, tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Vì vậy, tín chỉ các-bon không chỉ là một công cụ quản lý hiệu quả mà còn tạo động lực kinh tế để thúc đẩy các biện pháp bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
3. Chứng chỉ CBAM là gì?
Một trong những vấn đề mới và được quan tâm nhất hiện nay đối với hàng hóa xuất khẩu vào EU là Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) sẽ được Liên minh Châu Âu (EU) thí điểm áp dụng giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 01/10/2023 và thực hiện đầy đủ từ năm 2026. Về bản chất, CBAM sẽ đánh thuế các-bon đối với một số hàng hóa phát thải cao như thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện, hydrogen nhập khẩu vào thị trường EU) dựa trên cường độ phát thải KNK trong quy trình sản xuất tại quốc gia xuất xứ. Cụ thể, các đơn vị nhập khẩu sẽ phải mua một chứng chỉ CBAM cho mỗi tấn khí CO2 tương đương tích hợp trong các sản phẩm nêu trên khi được nhập khẩu vào EU. Giá của chứng chỉ CBAM này sẽ dựa theo giá hạn ngạch phát thải hàng tuần của Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải của EU (EU ETS). Nếu giá các-bon đã được trả tại quốc gia xuất khẩu thông qua các công cụ định giá các-bon thì nó sẽ được khấu trừ vào giá của chứng chỉ CBAM. Điều này là để tránh việc đánh thuế hai lần và thể hiện sự công bằng trong việc định giá các-bon.
Bảng sau phân biệt chi tiết giữa ba khái niệm trên:
| Hạn ngạch phát thải | Tín chỉ các-bon | Chứng chỉ CBAM |
Mục đích sử dụng | Kiểm soát lượng phát của các đơn vị phát thải trong một thẩm quyền nhất định.
| Bù đắp lượng phát của những công ty, tổ chức, cá nhân mong muốn giảm lượng phát thải KNK của mình dưới một mức nhất định | Cân bằng giá các-bon giữa sản phẩm nội địa EU và nhập khẩu |
Cơ chế/cơ quan ban hành | Quyền phát thải được chính phủ hoặc cơ quan điều tiết cấp cho doanh nghiệp tham gia Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải | Các cơ chế hoặc tiêu chuẩn các-bon | Cơ quan phụ trách CBAM của EU |
Cơ quan được ban hành | Các công ty, tổ chức đang phát thải KNK phải tham gia vào Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải | Các công ty, tổ chức thực hiện các hoạt động giảm phát thải và tăng cường hấp thụ KNK | Các nhà nhập khẩu hang hóa vào thị trường EU |
Đơn vị đo | Tấn CO2 tương đương
| ||
Giá | Dựa theo cung cầu thị trường các-bon
| Dựa theo giá hạn ngạch của EU ETS | |
Nhìn chung, hạn ngạch phát thải, tín chỉ các-bon và chứng chỉ CBAM đều đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực kiểm soát và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu thông qua khuyến khích giảm phát thải và tăng cường hấp thụ KNK bằng biện pháp phù hợp và hiệu quả nhất về mặt kinh tế cho mỗi quốc gia, tổ chức, cá nhân. Trong khi hạn ngạch phát thải tập trung vào việc quy định lượng phát thải cho các cơ sở sản xuất thì tín chỉ các-bon lại khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp trong việc giảm phát thải và tăng cường hấp thụ KNK. Cuối cùng, chứng chỉ CBAM đánh dấu cho một bước tiến mới trong việc áp dụng các quy định về hạn chế phát thải KNK cho hàng hóa nhập khẩu, giúp đảm bảo cho tham vọng trung hòa khí hậu của EU và toàn cầu.
Phạm Hải Minh